accelerator factor

accelerator factor

A scientist adds an accelerator factor to a blood sample in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Yếu tố gia tốc (một yếu tố đông máu).

  • Yếu tố đông máu: "accelerator factor" một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ một protein trong máu vai trò thúc đẩy quá trình đông máu, cụ thể tham gia vào quá trình chuyển đổi prothrombin thành thrombin.
dụ sử dụng
  • (Yếu tố gia tốc rất cần thiết cho quá trình đông máu.)
  • (Sự thiếu hụt yếu tố gia tốc có thể dẫn đến rối loạn chảy máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "accelerator factor" thường được nhắc đến trong bối cảnh xét nghiệm máu các bệnh về đông máu, như bệnh máu khó đông (hemophilia) hoặc các rối loạn đông máu khác.
  • Trong sinh hóa học, "accelerator factor" còn được gọi là yếu tố V (Factor V), một yếu tố không hoạt động trong huyết tương, khi được kích hoạt sẽ trở thành một đồng yếu tố quan trọng trong phản ứng đông máu.
Biến thể từ gần giống
  • Yếu tố V (Factor V): tên gọi khác của accelerator factor trong hệ thống đánh số yếu tố đông máu.
  • Proaccelerin: tên gọi của yếu tố V, cũng mang nghĩa accelerator factor.
Từ đồng nghĩa
  • Yếu tố đông máu V (coagulation factor V): thuật ngữ chuyên ngành tương đương.
  • Proaccelerin: từ đồng nghĩa lịch sử, ít dùng trong y học hiện đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến thuật ngữ y khoa đặc thù này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "accelerator factor".